送東陽馬生序
tống đông dương mã sanh tự
Hán Việt: tống đông dương mã sanh tự · Pinyin: sòng dōng yáng mǎ shēng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 送 (tống) + 東 (đông) + 陽 (dương) + 馬 (mã) + 生 (sanh) + 序 (tự)
Hán Việt: tống đông dương mã sanh tự · Pinyin: sòng dōng yáng mǎ shēng xù
Cấu tạo: 送 (tống) + 東 (đông) + 陽 (dương) + 馬 (mã) + 生 (sanh) + 序 (tự)