適合

shì hé thích hợp

Hán Việt: thích hợp · Pinyin: shì hé

Tổng quan

phù hợp | thích hợp

Cấu tạo: (thích) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù hợp | thích hợp
  • Cihui thích hợp thích hợp ☆Vừa đúng với.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 配合得恰到好處。《鬼谷子.忤合》:「凡趨合倍反,計有適合。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹符合; 犹言偶然相合; 犹适宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹符合。 2.犹言偶然相合。 3.犹适宜。

Eng

  • CC-CEDICT to fit; to suit
  • Cihui to fit; to suit

ja

  • JMdict conformity|compatibility|adaptability|congruity|congruence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

合适 · 符合 · 适宜 · 适应 · 适当