逃避职责者

táo bì zhí zé zhěđào tị chức trách giả

Hán Việt: đào tị chức trách giả · Pinyin: táo bì zhí zé zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 職 (chức) + 責 (trách) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trốn việc

Đức

  • Handedict Drückeberger

Từ liên quan

Gần nghĩa

逃避兵役者 · 逃避现实的 · 逃避现实者 · 逃避现实 · 逃避主义 · 逃避处所 · 逃避责任 · 逃避兵役