逃離事故現場
đào li sự cố hiện tràng
Hán Việt: đào li sự cố hiện tràng · Pinyin: táo lí shì gù xiàn chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 逃 (đào) + 離 (li) + 事 (sự) + 故 (cố) + 現 (hiện) + 場 (tràng)
Hán Việt: đào li sự cố hiện tràng · Pinyin: táo lí shì gù xiàn chǎng
Cấu tạo: 逃 (đào) + 離 (li) + 事 (sự) + 故 (cố) + 現 (hiện) + 場 (tràng)