逆著絲綹方向

nì zhuó sī liǔ fāng xiàng nghịch trứ ti lữu phương hướng

Hán Việt: nghịch trứ ti lữu phương hướng · Pinyin: nì zhuó sī liǔ fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (trứ) + (ti) + (lữu) + (phương) + (hướng)