选择明文攻击

xuǎn zé míng wén gōng jītuyển trạch minh văn công kích

Hán Việt: tuyển trạch minh văn công kích · Pinyin: xuǎn zé míng wén gōng jī

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 明 (minh) + 文 (văn) + 攻 (công) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công bản rõ

Đức

  • Handedict Angriff mit frei wählbarem Klartext

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻击型核潜艇 · 选择的自由 · 選擇本願念佛集 · 選擇諸法經 · 攻击航空母舰 · 选择性缄默症 · 攻击直升机 · 选择回答题