選擇諸法經

tuyển trạch chư pháp kinh

Hán Việt: tuyển trạch chư pháp kinh

Tổng quan

(經名)佛藏經之異名。☸

Cấu tạo: 选 (tuyển) + 择 (trạch) + 诸 (chư) + 法 (pháp) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)佛藏經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

选择的自由 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 選擇本願念佛集 · 选择回答题 · 选择性回避 · 选择性展露