选择的自由

tuyển trạch đích tự do

Hán Việt: tuyển trạch đích tự do

Tổng quan

sự chọn lựa, quyền lựa chọn, vật được chọn; điều được chọn, quyền mua bán cổ phần (với ngày giờ và giá định rõ) (ở sở giao dịch chứng khoán)

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 的 (đích) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tự do lựa chọn

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义化 · 自由主义的 · 自由主义者 · 自由回答的 · 自由女神像 · 自由式摔角 · 自由思想家 · 自由意志论