逋利婆鼻提贺
bô lợi bà tị đề hạ
Hán Việt: bô lợi bà tị đề hạ
Tổng quan
bô lợi bà tị đề hạ (雜名)Pūrva-videha,東大洲名。見毘提訶條。☸
Cấu tạo: 逋 (bô) + 利 (lợi) + 婆 (bà) + 鼻 (tị) + 提 (đề) + 贺 (hạ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bô lợi bà tị đề hạ (雜名)Pūrva-videha,東大洲名。見毘提訶條。☸