逍遥音乐会

xiāo yáo yīn yuè huìtiêu diêu âm nhạc hội

Hán Việt: tiêu diêu âm nhạc hội · Pinyin: xiāo yáo yīn yuè huì

Tổng quan

Cấu tạo: 逍 (tiêu) + 遙 (diêu) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòa nhạc dạo

Đức

  • Handedict Promenadenkonzerte (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逍遥学派的 · 逍遥法外的 · 逍遥自在的 · 逍遥自得 · 逍遥自在 · 逍遥法外 · 逍遙法外 · 逍遥事外