透射電子顯微鏡
thấu xạ điện tử hiển vi kính
Hán Việt: thấu xạ điện tử hiển vi kính · Pinyin: tòu shè diàn zǐ xiǎn wēi jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 電 (điện) + 子 (tử) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)
Hán Việt: thấu xạ điện tử hiển vi kính · Pinyin: tòu shè diàn zǐ xiǎn wēi jìng
Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 電 (điện) + 子 (tử) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)