逐漸趨近的法
trục tiệm xu cận đích pháp
Hán Việt: trục tiệm xu cận đích pháp · Pinyin: zhú jiàn qū jìn de fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 趨 (xu) + 近 (cận) + 的 (đích) + 法 (pháp)
Hán Việt: trục tiệm xu cận đích pháp · Pinyin: zhú jiàn qū jìn de fǎ
Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 趨 (xu) + 近 (cận) + 的 (đích) + 法 (pháp)