逐行對照翻譯
trục hành đối chiếu phiên dịch
Hán Việt: trục hành đối chiếu phiên dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 逐 (trục) + 行 (hành) + 對 (đối) + 照 (chiếu) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 逐行對照翻譯 húháng duìzhào fānyì n. <lg.> interlinear translation