逕復

kính phục

Hán Việt: kính phục

Tổng quan

Cấu tạo: 迳 (kính) + 复 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

复业 · 复习 · 复交 · 复仇 · 复会 · 复位 · 复信 · 复修