逕會 kính hội Hán Việt: kính hội Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 会 (hội)Hán Việtkính hộiCấu tạo迳 + 会 · kính + hội nghĩa thành phần: kính + hội Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党