通用串行總線
thông dụng xuyến hành tổng tuyến
Hán Việt: thông dụng xuyến hành tổng tuyến · Pinyin: tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn
Tổng quan
Universal Serial Bus, USB (máy tính)
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 串 (xuyến) + 行 (hành) + 總 (tổng) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Cihui Universal Serial Bus, USB (máy tính)
Eng
- CC-CEDICT (computing) Universal Serial Bus; USB
- Cihui (computing) Universal Serial Bus; USB