通用公共許可證
thông dụng công cộng hứa khả chứng
Hán Việt: thông dụng công cộng hứa khả chứng · Pinyin: tōng yòng gōng gòng xǔ kě zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 公 (công) + 共 (cộng) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)