通用制圖工具
thông dụng chế đồ công cụ
Hán Việt: thông dụng chế đồ công cụ · Pinyin: tōng yòng zhì tú gōng jù
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 制 (chế) + 圖 (đồ) + 工 (công) + 具 (cụ)
Hán Việt: thông dụng chế đồ công cụ · Pinyin: tōng yòng zhì tú gōng jù
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 制 (chế) + 圖 (đồ) + 工 (công) + 具 (cụ)