通用網關接口
thông dụng võng quan tiếp khẩu
Hán Việt: thông dụng võng quan tiếp khẩu · Pinyin: tōng yòng wǎng guān jiē kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 網 (võng) + 關 (quan) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)
Hán Việt: thông dụng võng quan tiếp khẩu · Pinyin: tōng yòng wǎng guān jiē kǒu
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 網 (võng) + 關 (quan) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)