通訊電子工程師
thông tấn điện tử công trình sư
Hán Việt: thông tấn điện tử công trình sư · Pinyin: tōng xùn diàn zǐ gōng chéng shī
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 電 (điện) + 子 (tử) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)