通路密码 tōng lù mì mǎ·thông lộ mật mã Hán Việt: thông lộ mật mã · Pinyin: tōng lù mì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 路 (lộ) + 密 (mật) + 碼 (mã)Pinyintōng lù mì mǎHán Việtthông lộ mật mãTừ loạidanhCấu tạo通 + 路 + 密 + 碼 · thông + lộ + mật + mã nghĩa thành phần: thông + lộ + mật + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã truy cậpĐứcHandedict Zugangscode, Zugriffscode, Zugangsschlüssel (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa密码保护 · 密码电报 · 密码货币 · 密码使用法 · 密码子 · 密码学 · 密码索引书 · 密码翻译法