Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 使 (sử) + 用 (dụng)
- Hán Việt
- thông quá sử dụng
- Cấu tạo
- 通 + 過 + 使 + 用 · thông + quá + sử + dụng
nghĩa thành phần: thông + quá + sử + dụng
Từ liên quan
Gần nghĩa
使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语