通過節約獲得
thông quá tiết ước hoạch đắc
Hán Việt: thông quá tiết ước hoạch đắc · Pinyin: tōng guò jié yuē huò dé
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 節 (tiết) + 約 (ước) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)
Hán Việt: thông quá tiết ước hoạch đắc · Pinyin: tōng guò jié yuē huò dé
Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 節 (tiết) + 約 (ước) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)