Tổng quan
Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)
- Hán Việt
- tốc độ kí lục nghi
- Cấu tạo
- 速 + 度 + 記 + 錄 + 儀 · tốc + độ + kí + lục + nghi
nghĩa thành phần: tốc + độ + kí + lục + nghi
Từ liên quan
Gần nghĩa
速度很快的 · 速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度测量学 · 速度记录图 · 速度调节器