速度很快的

tốc độ ngận khoái đích

Hán Việt: tốc độ ngận khoái đích

Tổng quan

chơi bời phóng đãng; trác táng, ngông nghênh, ngang tàng, có dáng thon thon và nhanh (tàu biển), có dáng tàu cướp biển

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 很 (ngận) + 快 (khoái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất nhanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度测量学 · 速度记录仪 · 速度记录图 · 速度调节器