速度限制

sù dù xiàn zhìtốc độ hạn chế

Hán Việt: tốc độ hạn chế · Pinyin: sù dù xiàn zhì

Tổng quan

tốc độ tối đa; giới hạn tốc độ

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 限 (hạn) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới hạn tốc độ
  • Tần suất từ tốc độ tối đa; giới hạn tốc độ
  • Biên soạn speed limit

Eng

  • Cihui 速度限制 ùdù xiànzhì n. speed limit
  • Tần suất từ n. speed limit

Đức

  • Handedict Geschwindigkeitsbegrenzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 限制主义 · 限制因素 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计