連合

lián hé liên hợp

Hán Việt: liên hợp · Pinyin: lián hé

Tổng quan

kết hợp | gia nhập | đoàn kết | liên minh | giống như 聯合|联合

Cấu tạo: (liên) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hợp | gia nhập | đoàn kết | liên minh | giống như 聯合|联合
  • Cihui liên hợp liên hợp ☆Hợp lại với nhau mà làm việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結合。如:「對付這種不肖商人,我們應該連合所有的消費者一同抵制。」也作「聯合」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹联合; 犹联系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹联合。 2.犹联系。

Eng

  • CC-CEDICT to combine|to join|to unite|alliance|same as 聯合|联合
  • Cihui to combine; to join; to unite; alliance; same as 聯合|联合

ja

  • JMdict union|combination|alliance|confederation|coalition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

结合 · 连结

Từ trái nghĩa

分开 · 分散