連環的一部分
liên hoàn đích nhất bộ phân
Hán Việt: liên hoàn đích nhất bộ phân · Pinyin: lián huán de yī bù fen
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 部 (bộ) + 分 (phân)
Hán Việt: liên hoàn đích nhất bộ phân · Pinyin: lián huán de yī bù fen
Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 部 (bộ) + 分 (phân)