連線處理系統

liên tuyến xử lí hệ thống

Hán Việt: liên tuyến xử lí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tuyến) + (xử) + (lí) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連線處理系統 iánxiàn chǔlǐ xìtǒng n. on-line processing system