連續語音識別

liên tục ngữ âm thức biệt

Hán Việt: liên tục ngữ âm thức biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (ngữ) + (âm) + (thức) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連續語音識別 iánxù yǔyīn shíbié n. <lg.> continuous speech recognition