連續重復工作
liên tục trọng phục công tác
Hán Việt: liên tục trọng phục công tác · Pinyin: lián xù zhòng fù gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 重 (trọng) + 復 (phục) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: liên tục trọng phục công tác · Pinyin: lián xù zhòng fù gōng zuò
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 重 (trọng) + 復 (phục) + 工 (công) + 作 (tác)