連鰲 liên ngao Hán Việt: liên ngao Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 鳌 (ngao)Hán Việtliên ngaoCấu tạo连 + 鳌 · liên + ngao nghĩa thành phần: liên + ngao Từ liên quan Gần nghĩa连串 · 连书 · 连云 · 连亘 · 连任 · 连体 · 连作 · 连写