周全 chu toàn Hán Việt: chu toàn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 全 (toàn)Hán Việtchu toànCấu tạo周 + 全 · chu + toàn nghĩa thành phần: chu + toàn Từ liên quan Từ đồng nghĩa全面 · 周到 · 周至Từ trái nghĩa短缺