進入準備就緒

jìn rù zhǔn bèi jiù xù tiến nhập chuẩn bị tựu tự

Hán Việt: tiến nhập chuẩn bị tựu tự · Pinyin: jìn rù zhǔn bèi jiù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (nhập) + (chuẩn) + (bị) + (tựu) + (tự)