進出口代理制
tiến xuất khẩu đại lí chế
Hán Việt: tiến xuất khẩu đại lí chế
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 代 (đại) + 理 (lí) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 進出口代理制 ìnchūkǒu dàilǐzhì n. agent system in foreign trade