進口港

jìn kǒu gǎngtiến khẩu cảng

Hán Việt: tiến khẩu cảng · Pinyin: jìn kǒu gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảng nhập khẩu
  • Biên soạn p.w. port of entry M:chù/ge

Eng

  • Cihui 進口港 ìnkǒugǎng p.w. port of entry M:chù/ge

Đức

  • Handedict Importhafen

Từ liên quan

Gần nghĩa

進口商 · 进口税 · 進口者 · 进口货 · 進口稅 · 進口貨 · 進口 · 進口價