進行逆向工程

jìnxíng nìxiàng gōngchéng tiến hành nghịch hướng công trình

Hán Việt: tiến hành nghịch hướng công trình · Pinyin: jìnxíng nìxiàng gōngchéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hành) + (nghịch) + (hướng) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui reverse-engineer