逴犖

trác lạc

Hán Việt: trác lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 逴 (trác) + 荦 (lạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犖犖 · 荦荦 · 逴躒 · 荦荦大端 · 荦荦大者 · 犖埆 · 犖嶨 · 犖然