逴行 trác hành Hán Việt: trác hành Tổng quan Cấu tạo: 逴 (trác) + 行 (hành)Hán Việttrác hànhCấu tạo逴 + 行 · trác + hành nghĩa thành phần: trác + hành Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书