運行指令

yùn xíng zhǐ lìngvận hành chỉ lệnh

Hán Việt: vận hành chỉ lệnh · Pinyin: yùn xíng zhǐ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh chạy

Đức

  • Handedict Laufkommando

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令名字 · 運行方式 · 運行狀況 · 指令计数器 · 指令集 · 運行時 · 運行時錯誤 · 指令功能