運行數據採集
vận hành sổ cứ thải tập
Hán Việt: vận hành sổ cứ thải tập · Pinyin: yùn xíng shù jù cǎi jí
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 採 (thải) + 集 (tập)
Hán Việt: vận hành sổ cứ thải tập · Pinyin: yùn xíng shù jù cǎi jí
Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 採 (thải) + 集 (tập)