遍地车辙的

biến địa xa triệt đích

Hán Việt: biến địa xa triệt đích

Tổng quan

có nhiều vết lún (của bánh xe)

Cấu tạo: 遍 (biến) + 地 (địa) + 車 (xa) + 轍 (triệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều vết lún

Từ liên quan

Gần nghĩa

遍地开花 · 遍地哀鴻 · 遍地都是 · 遍地战火 · 遍地火光 · 遍地灾黎 · 遍地皆是