遍地都是

biến địa đô thị

Hán Việt: biến địa đô thị

Tổng quan

khắp nơi đều có

Cấu tạo: 遍 (biến) + 地 (địa) + 都 (đô) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắp nơi đều có
  • VietPhrases khắp nơi đều có

Từ liên quan

Gần nghĩa

遍地开花 · 遍地哀鴻 · 遍地车辙的 · 遍地战火 · 遍地火光 · 遍地灾黎 · 遍地皆是 · 都是你的