遍寻

biàn xúnbiến tầm

Hán Việt: biến tầm · Pinyin: biàn xún

Tổng quan

lục soát, lục lọi, cướp phá

Cấu tạo: 遍 (biến) + 尋 (tầm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lục soát
  • Google Alex v6 tìm khắp

Đức

  • Handedict Suche

Từ liên quan

Gần nghĩa

遍寻的 · 寻乌 · 寻人 · 寻仇 · 寻出 · 寻味 · 寻回 · 寻址