過五關,斬六將
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 五 (ngũ) + 關 (quan) + , + 斬 (trảm) + 六 (lục) + 將 (tương)
Nghĩa
Eng
- Cihui 過五關,斬六將 uò wǔ guān, zhǎn liù jiàng f.e. 1. win glory in battle 2. surmount numerous difficulties
Cấu tạo: 過 (quá) + 五 (ngũ) + 關 (quan) + , + 斬 (trảm) + 六 (lục) + 將 (tương)