過人的記憶力
quá nhân đích kí ức lực
Hán Việt: quá nhân đích kí ức lực · Pinyin: guò rén de jì yì lì
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 力 (lực)
Hán Việt: quá nhân đích kí ức lực · Pinyin: guò rén de jì yì lì
Cấu tạo: 過 (quá) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 力 (lực)