过度充电

quá độ sung điện

Hán Việt: quá độ sung điện

Tổng quan

gánh quá nặng (chở thêm), sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện, sự bán quá đắt, chất quá nặng, nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện), bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền, thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim...)

Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 充 (sung) + 電 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sạc quá tải
  • Tần suất từ gánh quá nặng (chở thêm), sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện, sự bán quá đắt, chất quá nặng, nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện), bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền, thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

充电不足 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度关怀 · 过度冷却