过度冷却 quá độ lãnh khước Hán Việt: quá độ lãnh khước Tổng quan (vật lý) làm chậm đông Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước)Hán Việtquá độ lãnh khướcTừ loạiđộngCấu tạo過 + 度 + 冷 + 卻 · quá + độ + lãnh + khước nghĩa thành phần: quá + độ + lãnh + khước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm lạnh quá mức Từ liên quan Gần nghĩa过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电 · 过度关怀 · 过度医疗