伸张过度

thân trương quá độ

Hán Việt: thân trương quá độ

Tổng quan

tình trạng quá căng, sự bị bắt làm quá sức, sự gắng quá sức['ouvə'strein], kéo căng quá (sợi dây), bắt làm quá sức, gắng quá sức

Cấu tạo: 伸 (thân) + 張 (trương) + 過 (quá) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng quá căng, sự bị bắt làm quá sức, sự gắng quá sức, kéo căng quá (sợi dây), bắt làm quá sức, gắng quá sức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overstrain

Từ liên quan

Gần nghĩa

过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电 · 过度关怀 · 过度冷却