過於匆忙地做
quá vu thông mang địa tố
Hán Việt: quá vu thông mang địa tố · Pinyin: guò yú cōng máng de zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 匆 (thông) + 忙 (mang) + 地 (địa) + 做 (tố)
Hán Việt: quá vu thông mang địa tố · Pinyin: guò yú cōng máng de zuò
Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 匆 (thông) + 忙 (mang) + 地 (địa) + 做 (tố)